| sẵn có: | |
|---|---|
KRZK-0810-300 tích hợp tự động hóa ở mọi giai đoạn của quy trình đóng gói. Từ việc nạp túi, chiết rót, hút bụi, hàn nhiệt, đến dỡ thành phẩm, chiếc máy này quản lý toàn bộ quy trình làm việc, giảm thiểu lao động thủ công và giảm thiểu sai sót. Hệ thống quay kép—tách biệt quy trình chiết rót và hút chân không—đảm bảo sản xuất liên tục, nâng cao hiệu quả hoạt động.
Được thiết kế với mục tiêu linh hoạt, KRZK-0810-300 có khả năng đóng gói nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ các mặt hàng thực phẩm như bữa ăn đông lạnh, hải sản và rau quả đến các thành phần công nghiệp và dược phẩm. Máy có thể xử lý các loại vật liệu đóng gói khác nhau như túi giấy nhôm, túi composite và túi niêm phong bốn mặt, mang lại sự linh hoạt trong các giải pháp đóng gói.
Một tính năng chính của KRZK-0810-300 là chức năng Giám sát nhiệt độ niêm phong. Điều này đảm bảo các vòng đệm nhất quán và đáng tin cậy bằng cách tự động cảnh báo cho người vận hành nếu có bất kỳ bộ phận làm nóng nào gặp trục trặc, giảm các lỗi tiềm ẩn và tăng hiệu quả. Hơn nữa, tính năng điều chỉnh kích thước túi tự động cho phép chuyển đổi nhanh chóng giữa các quy cách đóng gói khác nhau, giúp nó trở nên hoàn hảo cho các doanh nghiệp có dòng sản phẩm đa dạng.
Niêm phong chính xác : Hệ thống động cơ điều khiển bằng servo đảm bảo niêm phong túi chính xác, duy trì chất lượng ổn định và giảm nguy cơ rò rỉ hoặc nhiễm bẩn.
Tùy chọn đóng gói linh hoạt : Máy có thể chứa nhiều loại vật liệu đóng gói, bao gồm giấy bạc, composite và túi niêm phong bốn mặt, giúp máy có thể thích ứng với các ngành công nghiệp khác nhau.
Hiệu quả chân không nâng cao : Máy tích hợp công nghệ hút chân không nhiều giai đoạn, đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm đều được hút chân không đồng đều. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng đóng gói mà còn giảm thiểu túi khí, điều này rất cần thiết cho các sản phẩm như sản phẩm tươi sống hoặc thịt mềm.

Thông số kỹ thuật
| tham số | Đặc điểm kỹ thuật |
| Người mẫu | KRZK-0810-300 |
| Vật liệu đóng gói | Túi giấy nhôm, túi dán 4 cạnh, túi giấy, túi composite |
| Kích thước túi (Rộng x Dài) | Rộng: 150–300mm, L: 160–450mm |
| Tốc độ đóng gói | 30 gói/phút |
| Kích thước (L x W x H) | 3100 × 2500 × 1800 mm (không có cần trục) |
| Trọng lượng máy chính | 3500 kg |
| Tiêu thụ khí nén | ≥ 0,8 m³/phút (Khí nén do người dùng cung cấp) |
| Nước làm mát | 15-20oC, 3 lít/phút |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ phòng: 10–40oC, 30–90% RH, không sương, không khí ăn mòn, không bụi |
| Cung cấp điện | 220V, 50Hz (hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Tiêu thụ điện năng | Thông thường 3-5 kW tùy thuộc vào cấu hình hoạt động |
| Hệ thống điều khiển | Dựa trên PLC với HMI (Giao diện người-máy) để dễ vận hành |
| Tính năng an toàn | Nút dừng khẩn cấp, bảo vệ an toàn, bảo vệ quá tải |
Thông số thành phần tiêu chuẩn
| Thành phần | Đặc điểm kỹ thuật | Sự miêu tả |
| Hệ thống nạp túi | Tự động hoặc thủ công | Hệ thống nạp túi vào máy |
| Hệ thống điều khiển PLC | Siemens, Allen-Bradley hoặc PLC tùy chỉnh | Bộ điều khiển logic lập trình để điều khiển hoạt động |
| Thiết bị mở túi | Khí nén, cơ khí | Mở túi để đổ đầy dễ dàng, đảm bảo hoạt động hiệu quả |
| Hệ thống chiết rót | Dựa trên thể tích, trọng lực hoặc Auger | Cơ chế đổ đầy sản phẩm vào túi một cách chính xác |
| Hệ thống làm sạch | Làm sạch tự động hoặc thủ công | Đảm bảo các bộ phận của máy được vệ sinh thường xuyên để tránh nhiễm bẩn |
| Hệ thống chuyển nhượng | Băng tải, khí nén hoặc robot | Chuyển túi qua các giai đoạn hoạt động khác nhau |
| Hệ thống chân không | Chân không quay hoặc dựa trên Piston | Duy trì áp suất chân không để niêm phong và toàn vẹn sản phẩm |
| Hệ thống kiểm soát chuyển hướng chân không | Điều khiển tự động hoặc thủ công lưu lượng chân không | Kiểm soát lưu lượng chân không để cải thiện hiệu quả làm đầy |
| Hệ thống kiểm soát niêm phong nhiệt | Kiểm soát niêm phong dựa trên điện tử hoặc khí nén | Đảm bảo niêm phong túi thích hợp với cài đặt nhiệt có thể điều chỉnh |
| Hệ thống đầu ra | Băng tải đai hoặc truyền khí nén | Vận chuyển các gói hàng đã hoàn thành sang công đoạn tiếp theo |
| Buồng chân không | Thép không gỉ hoặc nhôm | Cung cấp không gian cho việc hút chân không, được làm bằng vật liệu bền |
Thông số cấu hình tùy chọn
| Thành phần | Đặc điểm kỹ thuật | Sự miêu tả |
| Máy đo và chiết rót vật liệu | Máy đo thể tích, trọng lượng hoặc lưu lượng khối | Máy đo và làm đầy vật liệu chính xác |
| Nền tảng làm việc | Thép không gỉ, nhôm hoặc nhựa | Nền tảng hỗ trợ xử lý vật liệu và vận hành máy |
| Cân phân loại trọng lượng | Cảm biến tải trọng kỹ thuật số hoặc cơ khí | Cân phân loại các gói thành phẩm theo trọng lượng |
| Máy nâng vật liệu | Xe nâng thủy lực, khí nén hoặc điện | Hệ thống nâng chuyển vật liệu lên tầng cao hơn |
| Băng tải thành phẩm | Băng tải đai, băng tải con lăn hoặc khí nén | Hệ thống băng tải vận chuyển thành phẩm |
| Máy dò kim loại | Hệ thống phát hiện kim loại có độ nhạy cao | Phát hiện và loại bỏ tạp chất kim loại khỏi các sản phẩm đóng gói |
| Máy in phun | Máy in phun nhiệt hoặc máy in phun liên tục | Máy in tem nhãn thông tin sản phẩm |
| Máy phun mã | Công nghệ phun áp điện hoặc Airless | Máy dán mã phun lên bao bì để nhận dạng |
Bao bì dược phẩm: Lý tưởng để đóng gói các sản phẩm dược phẩm nhạy cảm, bao gồm thuốc, bộ dụng cụ y tế, máy tính bảng, viên nang và lọ. Quá trình niêm phong chân không giúp duy trì tính vô trùng và bảo vệ sản phẩm khỏi độ ẩm và ô nhiễm trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
Bao bì điện tử và bán dẫn: Máy này hoàn hảo để niêm phong các linh kiện điện tử như bảng mạch, chất bán dẫn và cảm biến, cung cấp bao bì chống ẩm để bảo vệ các bộ phận nhạy cảm này khỏi các yếu tố môi trường, ngăn ngừa hư hỏng do độ ẩm hoặc bụi.
Hóa chất và Vật liệu Nguy hiểm: KRZK-0810-300 có thể được sử dụng để đóng gói các sản phẩm hóa học, bao gồm phân bón, thuốc trừ sâu và chất tẩy rửa, đảm bảo rằng các vật liệu nguy hiểm tiềm tàng này được niêm phong và bảo vệ an toàn khỏi tiếp xúc với không khí, ô nhiễm và rò rỉ.
Hỏi: Máy này có thể xử lý những loại túi nào?
Trả lời: KRZK-0810-300 tương thích với giấy nhôm, composite, túi niêm phong bốn mặt và túi giấy, mang lại tính linh hoạt cho các nhu cầu đóng gói khác nhau.
Hỏi: Máy có phù hợp với các ngành công nghiệp ngoài bao bì thực phẩm không?
Đ: Chắc chắn rồi! Mặc dù được thiết kế để đóng gói thực phẩm, KRZK-0810-300 cũng hoàn hảo cho dược phẩm, điện tử và hàng công nghiệp yêu cầu niêm phong kín khí.
Hỏi: Việc giám sát nhiệt độ niêm phong hoạt động như thế nào?
Trả lời: Máy được trang bị hệ thống giám sát nhiệt độ để đảm bảo các bộ phận bịt kín hoạt động trong các thông số tối ưu. Nếu nhiệt độ chênh lệch so với mức yêu cầu, hệ thống sẽ cảnh báo người vận hành để ngăn ngừa lỗi đóng gói.